Chuyển đổi niên hiệu và kỷ nguyên lịch

Chuyển đổi ngày và năm giữa Dương lịch và niên hiệu Nhật Bản, Phật lịch Thái, Minguo, Dangi Hàn Quốc và Saka, kèm bảng tra tuổi và con giáp theo từng năm.

Ngày dương lịch → niên hiệu
Chuyển đổi năm
Tuổi là số tuổi tròn đạt được vào sinh nhật năm nay (trừ 1 nếu chưa đến sinh nhật). Con giáp tính theo năm dương lịch như ở Nhật Bản; theo âm lịch Trung Hoa, con giáp đổi vào Tết Nguyên đán.

Công cụ này làm gì


Nhiều quốc gia đếm năm từ mốc riêng nhưng vẫn giữ tháng và ngày của Dương lịch. Công cụ này hiển thị một ngày trong tất cả các lịch đó cùng lúc, kèm bảng năm với tuổi và con giáp của từng năm.

Cách sử dụng


  1. Chọn một ngày dương lịch để xem theo niên hiệu; kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập.
  2. Dùng công cụ chuyển đổi năm theo chiều nào cũng được: nhập năm niên hiệu hoặc năm dương lịch.
  3. Dùng bảng năm để tra năm sinh, tuổi và con giáp.

Câu hỏi thường gặp


Công cụ này hỗ trợ những lịch nào?
Các niên hiệu Nhật Bản từ Meiji đến Reiwa, Phật lịch Thái Lan, năm Minguo của Đài Loan, năm Dangi Hàn Quốc, lịch Saka quốc gia Ấn Độ và chu kỳ Can Chi (干支). Lịch Hồi giáo và âm lịch Trung Hoa có công cụ chuyển đổi riêng.

Năm Dangi của Hàn Quốc có còn được dùng không?
Dangi tính năm từ khi Gojoseon được thành lập theo truyền thuyết vào năm 2333 TCN, nên năm 2026 là Dangi 4359. Đây là cách tính năm chính thức của Hàn Quốc từ 1948 đến 1961 và vẫn xuất hiện trong một số ngày truyền thống và kỷ niệm.

📅 Chuyển đổi niên hiệu Nhật Bản (Wareki)
📅 Chuyển đổi Phật lịch Thái Lan (B.E. sang Công nguyên)
📅 Chuyển đổi lịch Minguo (năm Trung Hoa Dân Quốc)
📅 Chuyển đổi lịch quốc gia Ấn Độ (Saka)
🌙 Chuyển đổi lịch Hijri
🏮 Chuyển đổi lịch âm Trung Quốc