Chuyển đổi kilôgam/giờ chuyển đổi t trên hour

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

kilôgam/giờ

Kilôgam trên giờ (kg/giờ) là đơn vị đo lưu lượng khối lượng được sử dụng rộng rãi trong nồi hơi, chế biến thực phẩm và vận hành nhà máy hóa chất. Đơn vị này thường được dùng cùng với tấn trên giờ cho các quy trình công nghiệp quy mô lớn hơn. 


t trên hour

Tấn trên giờ (t/giờ) được sử dụng rộng rãi trong các ngành thép, xi măng, giấy và chế biến thực phẩm. Đây là đơn vị định mức tiêu chuẩn cho băng tải công nghiệp, máy nghiền và nhà máy chế biến. Một t/giờ bằng xấp xỉ 0,2778 kg/s. 


Bảng chuyển đổi kilôgam/giờ sang t trên hour
kilôgam/giờt trên hourt trên hourkilôgam/giờ
10.00111000
20.00222000
30.00333000
50.00555000
100.011010000
200.022020000
250.0252525000
500.055050000
1000.1100100000
2500.25250250000
5000.5500500000
1000110001E+06
Cách chuyển đổi kilôgam/giờ sang t trên hour

1 kg/h = 0.001 t/h. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.001. Ví dụ, 25 kg/h = 0.025 t/h.

Câu hỏi thường gặp
Một kg/h có bao nhiêu t/h?
Một kg/h bằng 0.001 t/h.
Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam/giờ sang t trên hour?
Nhân giá trị kilôgam/giờ với 0.001 để có kết quả theo t trên hour.
25 kg/h bằng bao nhiêu t/h?
25 kg/h bằng 0.025 t/h.
Làm thế nào để chuyển đổi t trên hour trở lại kilôgam/giờ?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị t trên hour với 1000 để có kilôgam/giờ.

Các chuyển đổi đơn vị lưu lượng khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi