Chuyển đổi t trên hour chuyển đổi kilôgam/giây

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

t trên hour

Tấn trên giờ (t/giờ) được sử dụng rộng rãi trong các ngành thép, xi măng, giấy và chế biến thực phẩm. Đây là đơn vị định mức tiêu chuẩn cho băng tải công nghiệp, máy nghiền và nhà máy chế biến. Một t/giờ bằng xấp xỉ 0,2778 kg/s. 


kilôgam/giây

Kilôgam trên giây (kg/s) là đơn vị SI đo lưu lượng khối lượng. Nó đo khối lượng vật chất đi qua một mặt cắt ngang nhất định trên mỗi đơn vị thời gian. Đơn vị này được dùng trong nhiệt động lực học, động cơ đẩy tên lửa và kỹ thuật quy trình công nghiệp để định lượng thông lượng vật liệu. 


Bảng chuyển đổi t trên hour sang kilôgam/giây
t trên hourkilôgam/giâykilôgam/giâyt trên hour
10.27777813.6
20.55555627.2
30.833333310.8
51.38889518
102.777781036
205.555562072
256.944442590
5013.888950180
10027.7778100360
25069.4444250900
500138.8895001800
1000277.77810003600
Cách chuyển đổi t trên hour sang kilôgam/giây

1 t/h = 0.277778 kg/s. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.277778. Ví dụ, 25 t/h = 6.94444 kg/s.

Câu hỏi thường gặp
Một t/h có bao nhiêu kg/s?
Một t/h bằng 0.277778 kg/s.
Làm thế nào để chuyển đổi t trên hour sang kilôgam/giây?
Nhân giá trị t trên hour với 0.277778 để có kết quả theo kilôgam/giây.
25 t/h bằng bao nhiêu kg/s?
25 t/h bằng 6.94444 kg/s.
Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam/giây trở lại t trên hour?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị kilôgam/giây với 3.6 để có t trên hour.

Các chuyển đổi đơn vị lưu lượng khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi