Chuyển đổi kmol trên hour chuyển đổi mol trên s

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

kmol trên hour

Kilomol trên giờ (kmol/giờ) là đơn vị đo lưu lượng mol phổ biến nhất trong phần mềm mô phỏng quy trình hóa học công nghiệp. Đơn vị này được dùng trong thiết kế tháp chưng cất, tháp hấp thụ và kỹ thuật phản ứng để xác định kích thước thiết bị. 


mol trên s

Mol trên giây (mol/s) là đơn vị SI đo lưu lượng mol, đo lượng chất đi qua một mặt cắt ngang trên mỗi đơn vị thời gian. Đơn vị này được dùng trong thiết kế lò phản ứng kỹ thuật hóa học, nghiên cứu xúc tác và điện hóa học. 


Bảng chuyển đổi kmol trên hour sang mol trên s
kmol trên hourmol trên smol trên skmol trên hour
10.27777813.6
20.55555627.2
30.833333310.8
51.38889518
102.777781036
205.555562072
256.944442590
5013.888950180
10027.7778100360
25069.4444250900
500138.8895001800
1000277.77810003600
Cách chuyển đổi kmol trên hour sang mol trên s

1 kmol/h = 0.277778 mol/s. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.277778. Ví dụ, 25 kmol/h = 6.94444 mol/s.

Câu hỏi thường gặp
Một kmol/h có bao nhiêu mol/s?
Một kmol/h bằng 0.277778 mol/s.
Làm thế nào để chuyển đổi kmol trên hour sang mol trên s?
Nhân giá trị kmol trên hour với 0.277778 để có kết quả theo mol trên s.
25 kmol/h bằng bao nhiêu mol/s?
25 kmol/h bằng 6.94444 mol/s.
Làm thế nào để chuyển đổi mol trên s trở lại kmol trên hour?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị mol trên s với 3.6 để có kmol trên hour.

Các chuyển đổi đơn vị lưu lượng mol phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi