Chuyển đổi mol trên s chuyển đổi kmol trên hour

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

mol trên s

Mol trên giây (mol/s) là đơn vị SI đo lưu lượng mol, đo lượng chất đi qua một mặt cắt ngang trên mỗi đơn vị thời gian. Đơn vị này được dùng trong thiết kế lò phản ứng kỹ thuật hóa học, nghiên cứu xúc tác và điện hóa học. 


kmol trên hour

Kilomol trên giờ (kmol/giờ) là đơn vị đo lưu lượng mol phổ biến nhất trong phần mềm mô phỏng quy trình hóa học công nghiệp. Đơn vị này được dùng trong thiết kế tháp chưng cất, tháp hấp thụ và kỹ thuật phản ứng để xác định kích thước thiết bị. 


Bảng chuyển đổi mol trên s sang kmol trên hour
mol trên skmol trên hourkmol trên hourmol trên s
13.610.277778
27.220.555556
310.830.833333
51851.38889
1036102.77778
2072205.55556
2590256.94444
501805013.8889
10036010027.7778
25090025069.4444
5001800500138.889
100036001000277.778
Cách chuyển đổi mol trên s sang kmol trên hour

1 mol/s = 3.6 kmol/h. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 3.6. Ví dụ, 25 mol/s = 90 kmol/h.

Câu hỏi thường gặp
Một mol/s có bao nhiêu kmol/h?
Một mol/s bằng 3.6 kmol/h.
Làm thế nào để chuyển đổi mol trên s sang kmol trên hour?
Nhân giá trị mol trên s với 3.6 để có kết quả theo kmol trên hour.
25 mol/s bằng bao nhiêu kmol/h?
25 mol/s bằng 90 kmol/h.
Làm thế nào để chuyển đổi kmol trên hour trở lại mol trên s?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị kmol trên hour với 0.277778 để có mol trên s.

Các chuyển đổi đơn vị lưu lượng mol phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi