Chuyển đổi j trên kg chuyển đổi cal trên g
j trên kg
Joule trên kilôgam (J/kg) là đơn vị SI đo năng lượng riêng hoặc hiệu suất nhiên liệu trên mỗi đơn vị khối lượng. Nó biểu thị lượng năng lượng được giải phóng hoặc tiêu thụ trên mỗi kilôgam nhiên liệu. Đơn vị này được dùng trong nhiệt động lực học và khoa học nhiên liệu để so sánh hàm lượng năng lượng của các vật liệu khác nhau theo khối lượng.
Bảng chuyển đổi j trên kg sang cal trên g
| j trên kg | cal trên g |
|---|---|
| 1 | 0.0002388 |
| 2 | 0.0004777 |
| 5 | 0.00119423 |
| 10 | 0.00238846 |
| 25 | 0.00597115 |
| 50 | 0.0119423 |
| 100 | 0.0238846 |
| 500 | 0.119423 |
| 1000 | 0.238846 |