Chuyển đổi kj trên kg chuyển đổi j trên kg
kj trên kg
Kilojoule trên kilôgam (kJ/kg) là đơn vị thực dụng đo năng lượng riêng được sử dụng rộng rãi trong khoa học thực phẩm, kỹ thuật đốt cháy và nhiệt động lực học. Một kJ/kg bằng 1000 J/kg. Đơn vị này được dùng để biểu thị nhiệt trị của nhiên liệu và enthalpy của các quá trình chuyển pha như hóa hơi.
j trên kg
Joule trên kilôgam (J/kg) là đơn vị SI đo năng lượng riêng hoặc hiệu suất nhiên liệu trên mỗi đơn vị khối lượng. Nó biểu thị lượng năng lượng được giải phóng hoặc tiêu thụ trên mỗi kilôgam nhiên liệu. Đơn vị này được dùng trong nhiệt động lực học và khoa học nhiên liệu để so sánh hàm lượng năng lượng của các vật liệu khác nhau theo khối lượng.
Bảng chuyển đổi kj trên kg sang j trên kg
| kj trên kg | j trên kg |
|---|---|
| 1 | 1000 |
| 2 | 2000 |
| 5 | 5000 |
| 10 | 10000 |
| 25 | 25000 |
| 50 | 50000 |
| 100 | 100000 |
| 500 | 500000 |
| 1000 | 1E+06 |