Chuyển đổi btu trên h ft2 chuyển đổi kcal trên h m2

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

btu trên h-ft2

British thermal unit (IT) trên giờ trên foot vuông (Btu/(h·ft²)) xấp xỉ bằng 3,155 W/m² và là đơn vị đo lường Anh phổ biến nhất cho thông lượng nhiệt trong kỹ thuật HVAC và xây dựng ở Bắc Mỹ. Đơn vị này được dùng để tính toán thất thoát nhiệt, giá trị U và các chỉ số hiệu năng nhiệt của vỏ bao công trình. 


kcal trên h-m2

Kilocalorie (IT) trên giờ trên mét vuông (kcal/(h·m²)) xấp xỉ bằng 1,163 W/m². Đơn vị này được dùng trong các tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu cũ và vật lý xây dựng để biểu thị thông lượng nhiệt qua tường, sàn và trần nhà. Đơn vị này phổ biến trong các tiêu chuẩn HVAC và năng lượng công trình cũ. 


Bảng chuyển đổi btu trên h-ft2 sang kcal trên h-m2
btu trên h-ft2kcal trên h-m2kcal trên h-m2btu trên h-ft2
12.7124610.368669
25.4249220.737338
38.1373831.10601
513.562351.84335
1027.1246103.68669
2054.2492207.37338
2567.8115259.21673
50135.6235018.4335
100271.24610036.8669
250678.11525092.1673
5001356.23500184.335
10002712.461000368.669
Cách chuyển đổi btu trên h-ft2 sang kcal trên h-m2

1 Btu/(h·ft²) = 2.71246 kcal/(h·m²). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 2.71246. Ví dụ, 25 Btu/(h·ft²) = 67.8115 kcal/(h·m²).

Câu hỏi thường gặp
Một Btu/(h·ft²) có bao nhiêu kcal/(h·m²)?
Một Btu/(h·ft²) bằng 2.71246 kcal/(h·m²).
Làm thế nào để chuyển đổi btu trên h-ft2 sang kcal trên h-m2?
Nhân giá trị btu trên h-ft2 với 2.71246 để có kết quả theo kcal trên h-m2.
25 Btu/(h·ft²) bằng bao nhiêu kcal/(h·m²)?
25 Btu/(h·ft²) bằng 67.8115 kcal/(h·m²).
Làm thế nào để chuyển đổi kcal trên h-m2 trở lại btu trên h-ft2?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị kcal trên h-m2 với 0.368669 để có btu trên h-ft2.

Các chuyển đổi đơn vị mật độ thông lượng nhiệt phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi