Chuyển đổi btu trên h ft2 chuyển đổi kcal trên h m2
btu trên h-ft2
British thermal unit (IT) trên giờ trên foot vuông (Btu/(h·ft²)) xấp xỉ bằng 3,155 W/m² và là đơn vị đo lường Anh phổ biến nhất cho thông lượng nhiệt trong kỹ thuật HVAC và xây dựng ở Bắc Mỹ. Đơn vị này được dùng để tính toán thất thoát nhiệt, giá trị U và các chỉ số hiệu năng nhiệt của vỏ bao công trình.
kcal trên h-m2
Kilocalorie (IT) trên giờ trên mét vuông (kcal/(h·m²)) xấp xỉ bằng 1,163 W/m². Đơn vị này được dùng trong các tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu cũ và vật lý xây dựng để biểu thị thông lượng nhiệt qua tường, sàn và trần nhà. Đơn vị này phổ biến trong các tiêu chuẩn HVAC và năng lượng công trình cũ.
Bảng chuyển đổi btu trên h-ft2 sang kcal trên h-m2
| btu trên h-ft2 | kcal trên h-m2 |
|---|---|
| 1 | 2.71246 |
| 2 | 5.42492 |
| 5 | 13.5623 |
| 10 | 27.1246 |
| 25 | 67.8115 |
| 50 | 135.623 |
| 100 | 271.246 |
| 500 | 1356.23 |
| 1000 | 2712.46 |