Chuyển đổi kcal trên h m2 chuyển đổi btu trên h ft2
kcal trên h-m2
Kilocalorie (IT) trên giờ trên mét vuông (kcal/(h·m²)) xấp xỉ bằng 1,163 W/m². Đơn vị này được dùng trong các tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu cũ và vật lý xây dựng để biểu thị thông lượng nhiệt qua tường, sàn và trần nhà. Đơn vị này phổ biến trong các tiêu chuẩn HVAC và năng lượng công trình cũ.
btu trên h-ft2
British thermal unit (IT) trên giờ trên foot vuông (Btu/(h·ft²)) xấp xỉ bằng 3,155 W/m² và là đơn vị đo lường Anh phổ biến nhất cho thông lượng nhiệt trong kỹ thuật HVAC và xây dựng ở Bắc Mỹ. Đơn vị này được dùng để tính toán thất thoát nhiệt, giá trị U và các chỉ số hiệu năng nhiệt của vỏ bao công trình.
Bảng chuyển đổi kcal trên h-m2 sang btu trên h-ft2
| kcal trên h-m2 | btu trên h-ft2 | btu trên h-ft2 | kcal trên h-m2 |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.368669 | 1 | 2.71246 |
| 2 | 0.737338 | 2 | 5.42492 |
| 3 | 1.10601 | 3 | 8.13738 |
| 5 | 1.84335 | 5 | 13.5623 |
| 10 | 3.68669 | 10 | 27.1246 |
| 20 | 7.37338 | 20 | 54.2492 |
| 25 | 9.21673 | 25 | 67.8115 |
| 50 | 18.4335 | 50 | 135.623 |
| 100 | 36.8669 | 100 | 271.246 |
| 250 | 92.1673 | 250 | 678.115 |
| 500 | 184.335 | 500 | 1356.23 |
| 1000 | 368.669 | 1000 | 2712.46 |
Cách chuyển đổi kcal trên h-m2 sang btu trên h-ft2
1 kcal/(h·m²) = 0.368669 Btu/(h·ft²). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.368669. Ví dụ, 25 kcal/(h·m²) = 9.21673 Btu/(h·ft²).
Câu hỏi thường gặp
- Một kcal/(h·m²) có bao nhiêu Btu/(h·ft²)?
- Một kcal/(h·m²) bằng 0.368669 Btu/(h·ft²).
- Làm thế nào để chuyển đổi kcal trên h-m2 sang btu trên h-ft2?
- Nhân giá trị kcal trên h-m2 với 0.368669 để có kết quả theo btu trên h-ft2.
- 25 kcal/(h·m²) bằng bao nhiêu Btu/(h·ft²)?
- 25 kcal/(h·m²) bằng 9.21673 Btu/(h·ft²).
- Làm thế nào để chuyển đổi btu trên h-ft2 trở lại kcal trên h-m2?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị btu trên h-ft2 với 2.71246 để có kcal trên h-m2.