Chuyển đổi w trên m2 chuyển đổi kcal trên h ft2
w trên m2
Watt trên mét vuông (W/m²) là đơn vị SI đo mật độ thông lượng nhiệt và độ chiếu xạ. Nó biểu thị công suất truyền trên mỗi đơn vị diện tích. Hằng số mặt trời (tổng bức xạ mặt trời) tại quỹ đạo Trái Đất xấp xỉ 1361 W/m². Được dùng trong kỹ thuật truyền nhiệt, năng lượng mặt trời và phân tích bức xạ nhiệt.
kcal trên h-ft2
Kilocalorie (IT) trên giờ trên foot vuông (kcal/(h·ft²)) là đơn vị lai giữa hệ mét và hệ đo lường Anh dùng cho thông lượng nhiệt. Đơn vị này xấp xỉ bằng 12,518 W/m² và xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật cũ cũng như một số phép tính kỹ thuật quốc tế kết hợp năng lượng theo hệ mét với diện tích theo hệ đo lường Anh.
Bảng chuyển đổi w trên m2 sang kcal trên h-ft2
| w trên m2 | kcal trên h-ft2 | kcal trên h-ft2 | w trên m2 |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.0798822 | 1 | 12.5184 |
| 2 | 0.159764 | 2 | 25.0369 |
| 3 | 0.239647 | 3 | 37.5553 |
| 5 | 0.399411 | 5 | 62.5921 |
| 10 | 0.798822 | 10 | 125.184 |
| 20 | 1.59764 | 20 | 250.369 |
| 25 | 1.99706 | 25 | 312.961 |
| 50 | 3.99411 | 50 | 625.921 |
| 100 | 7.98822 | 100 | 1251.84 |
| 250 | 19.9706 | 250 | 3129.61 |
| 500 | 39.9411 | 500 | 6259.21 |
| 1000 | 79.8822 | 1000 | 12518.4 |
Cách chuyển đổi w trên m2 sang kcal trên h-ft2
1 W/m² = 0.0798822 kcal/(h·ft²). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0798822. Ví dụ, 25 W/m² = 1.99706 kcal/(h·ft²).
Câu hỏi thường gặp
- Một W/m² có bao nhiêu kcal/(h·ft²)?
- Một W/m² bằng 0.0798822 kcal/(h·ft²).
- Làm thế nào để chuyển đổi w trên m2 sang kcal trên h-ft2?
- Nhân giá trị w trên m2 với 0.0798822 để có kết quả theo kcal trên h-ft2.
- 25 W/m² bằng bao nhiêu kcal/(h·ft²)?
- 25 W/m² bằng 1.99706 kcal/(h·ft²).
- Làm thế nào để chuyển đổi kcal trên h-ft2 trở lại w trên m2?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị kcal trên h-ft2 với 12.5184 để có w trên m2.