Chuyển đổi w trên m2 chuyển đổi kcal trên h m2
w trên m2
Watt trên mét vuông (W/m²) là đơn vị SI đo mật độ thông lượng nhiệt và độ chiếu xạ. Nó biểu thị công suất truyền trên mỗi đơn vị diện tích. Hằng số mặt trời (tổng bức xạ mặt trời) tại quỹ đạo Trái Đất xấp xỉ 1361 W/m². Được dùng trong kỹ thuật truyền nhiệt, năng lượng mặt trời và phân tích bức xạ nhiệt.
kcal trên h-m2
Kilocalorie (IT) trên giờ trên mét vuông (kcal/(h·m²)) xấp xỉ bằng 1,163 W/m². Đơn vị này được dùng trong các tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu cũ và vật lý xây dựng để biểu thị thông lượng nhiệt qua tường, sàn và trần nhà. Đơn vị này phổ biến trong các tiêu chuẩn HVAC và năng lượng công trình cũ.
Bảng chuyển đổi w trên m2 sang kcal trên h-m2
| w trên m2 | kcal trên h-m2 |
|---|---|
| 1 | 0.859845 |
| 2 | 1.71969 |
| 5 | 4.29923 |
| 10 | 8.59845 |
| 25 | 21.4961 |
| 50 | 42.9923 |
| 100 | 85.9845 |
| 500 | 429.923 |
| 1000 | 859.845 |