Chuyển đổi lux chuyển đổi xentimét candela
Lux
Lux (lx) là đơn vị SI đo độ rọi, tức quang thông trên một đơn vị diện tích. Một lux bằng một lumen trên một mét vuông. Đơn vị này dùng để đo cường độ ánh sáng theo cảm nhận của mắt người chiếu lên một bề mặt. Ánh sáng văn phòng thông thường vào khoảng 300–500 lux, trong khi ánh nắng trực tiếp vượt quá 100.000 lux.
Bảng chuyển đổi Lux sang Xentimét-candela
| Lux | Xentimét-candela | Xentimét-candela | Lux |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.0001 | 1 | 10000 |
| 2 | 0.0002 | 2 | 20000 |
| 3 | 0.0003 | 3 | 30000 |
| 5 | 0.0005 | 5 | 50000 |
| 10 | 0.001 | 10 | 100000 |
| 20 | 0.002 | 20 | 200000 |
| 25 | 0.0025 | 25 | 250000 |
| 50 | 0.005 | 50 | 500000 |
| 100 | 0.01 | 100 | 1E+06 |
| 250 | 0.025 | 250 | 2.5E+06 |
| 500 | 0.05 | 500 | 5E+06 |
| 1000 | 0.1 | 1000 | 1E+07 |
Cách chuyển đổi Lux sang Xentimét-candela
1 lx = 0.0001 cm·cd. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0001. Ví dụ, 25 lx = 0.0025 cm·cd.
Câu hỏi thường gặp
- Một lx có bao nhiêu cm·cd?
- Một lx bằng 0.0001 cm·cd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Lux sang Xentimét-candela?
- Nhân giá trị Lux với 0.0001 để có kết quả theo Xentimét-candela.
- 25 lx bằng bao nhiêu cm·cd?
- 25 lx bằng 0.0025 cm·cd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Xentimét-candela trở lại Lux?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Xentimét-candela với 10000 để có Lux.
Các chuyển đổi đơn vị độ chiếu sáng phổ biến nhất
- lx chuyển đổi fc
- fc chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi cm·cd
- cm·cd chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi lm/m²
- lm/m² chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi lm/ft²
- lm/ft² chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi ph
- ph chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi nox
- nox chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi m·cd
- m·cd chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi lm/cm²
- lm/cm² chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi flame
- flame chuyển đổi lx
- fc chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi fc
- cm·cd chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi cm·cd
- lm/m² chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi lm/m²
- lm/ft² chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi lm/ft²
- ph chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi ph
- nox chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi nox
- m·cd chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi m·cd
- lm/cm² chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi lm/cm²
- flame chuyển đổi lx
- lx chuyển đổi flame