Chuyển đổi caliber (unit) chuyển đổi mét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Caliber (Unit)

The caliber (cl) as a đơn vị đo độ dài equals 1/100 of an inch (0.254 mm), used primarily to express the internal diameter of gun barrels and the diameter of projectiles. A ".30 caliber" firearm, for example, has a bore diameter of 0.30 inches. The term is fundamental to firearms technology and ballistics, and is also used in ordnance to describe barrel length as a multiple of bore diameter. 


Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Bảng chuyển đổi Caliber (Unit) sang Mét
Caliber (Unit)Mét
10.000254
20.000508
50.00127
100.00254
250.00635
500.0127
1000.0254
5000.127
10000.254

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất