Chuyển đổi centiinch chuyển đổi mét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Centiinch

A centiinch (cin) là đơn vị đo length bằng một phần trăm of an inch (0.01 in), or 0.254 millimeters. It is equivalent to the caliber as a đơn vị đo độ dài and is occasionally used in engineering and manufacturing contexts in the United States. The centiinch provides a convenient subdivision of the inch for fine measurements without resorting to fractional notation. 


Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Bảng chuyển đổi Centiinch sang Mét
CentiinchMét
10.000254
20.000508
50.00127
100.00254
250.00635
500.0127
1000.0254
5000.127
10000.254

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất