Chuyển đổi xentimét chuyển đổi milimét

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Xentimét

Centimét (cách viết quốc tế được Văn phòng Cân đo Quốc tế sử dụng; ký hiệu cm) hay centimeter (cách viết tiếng Anh Mỹ) là đơn vị độ dài trong hệ mét, bằng một phần trăm mét, với "centi" là tiền tố SI biểu thị hệ số 1/100. Centimét từng là đơn vị độ dài cơ bản trong hệ đơn vị centimét-gam-giây (CGS), nay đã không còn được sử dụng.

Mặc dù đối với nhiều đại lượng vật lý, các kỹ thuật viên thường ưa chuộng các tiền tố SI ứng với hệ số 103 — như milli- và kilo- — centimét vẫn là một đơn vị độ dài thực dụng cho nhiều phép đo hàng ngày. Một centimét xấp xỉ bằng chiều rộng móng tay của một người trưởng thành trung bình. 


Milimét

Milimét (cách viết quốc tế được Văn phòng Cân đo Quốc tế sử dụng; ký hiệu đơn vị SI mm) hay millimeter (cách viết tiếng Anh Mỹ) là đơn vị độ dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét — đơn vị cơ bản SI của độ dài. Do đó, có một nghìn milimét trong một mét. Có mười milimét trong một centimét. 


Bảng chuyển đổi Xentimét sang Milimét
XentimétMilimétMilimétXentimét
11010.1
22020.2
33030.3
55050.5
10100101
20200202
25250252.5
50500505
100100010010
250250025025
500500050050
1000100001000100
Cách chuyển đổi Xentimét sang Milimét

1 cm = 10 mm. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 10. Ví dụ, 25 cm = 250 mm.

Câu hỏi thường gặp
Một cm có bao nhiêu mm?
Một cm bằng 10 mm.
Làm thế nào để chuyển đổi Xentimét sang Milimét?
Nhân giá trị Xentimét với 10 để có kết quả theo Milimét.
25 cm bằng bao nhiêu mm?
25 cm bằng 250 mm.
Làm thế nào để chuyển đổi Milimét trở lại Xentimét?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Milimét với 0.1 để có Xentimét.

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi