Chuyển đổi fathom chuyển đổi mét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Fathom

A fathom (ký hiệu: fath) là đơn vị đo length bằng 6 feet, exactly 1.8288 metres, traditionally used for measuring water depth. The word derives from the Old English fæðm, meaning the outstretched arms, and the unit originally represented the span of a man's arms from fingertip to fingertip. Although largely replaced by the metre in modern nautical charts, the fathom is still encountered in traditional seamanship, anchor chain measurement, and mining. 


Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Bảng chuyển đổi Fathom sang Mét
FathomMét
11.8288
23.6576
59.144
1018.288
2545.72
5091.44
100182.88
500914.4
10001828.8

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất