Chuyển đổi bộ (feet) chuyển đổi inch
Bộ (Feet)
Bàn chân (số nhiều: feet) là một cấu trúc giải phẫu có ở nhiều loài động vật có xương sống. Đây là phần tận cùng của một chi, có chức năng chịu trọng lượng và hỗ trợ vận động. Ở nhiều loài động vật có chân, bàn chân là một cơ quan riêng biệt nằm ở phần cuối của chân, được cấu tạo từ một hoặc nhiều đốt hoặc xương, thường bao gồm cả vuốt hay móng.
Inch
Inch (viết tắt: in hoặc ″) là đơn vị độ dài trong hệ đo lường Anh (imperial) và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Nó bằng 1/36 yard hoặc 1/12 foot. Bắt nguồn từ từ uncia trong tiếng La Mã ("một phần mười hai"), từ inch đôi khi cũng được dùng để dịch các đơn vị tương tự trong những hệ đo lường khác, thường được hiểu là bắt nguồn từ bề rộng ngón tay cái của con người.
Tiêu chuẩn về độ dài chính xác của inch từng thay đổi theo thời gian, nhưng kể từ khi yard quốc tế được áp dụng vào những năm 1950 và 1960, nó đã dựa trên hệ mét và được định nghĩa chính xác bằng 25,4 mm.
Bảng chuyển đổi Bộ (Feet) sang Inch
| Bộ (Feet) | Inch | Inch | Bộ (Feet) |
|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 1 | 0.0833333 |
| 2 | 24 | 2 | 0.166667 |
| 3 | 36 | 3 | 0.25 |
| 5 | 60 | 5 | 0.416667 |
| 10 | 120 | 10 | 0.833333 |
| 20 | 240 | 20 | 1.66667 |
| 25 | 300 | 25 | 2.08333 |
| 50 | 600 | 50 | 4.16667 |
| 100 | 1200 | 100 | 8.33333 |
| 250 | 3000 | 250 | 20.8333 |
| 500 | 6000 | 500 | 41.6667 |
| 1000 | 12000 | 1000 | 83.3333 |
Cách chuyển đổi Bộ (Feet) sang Inch
1 ft = 12 in. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 12. Ví dụ, 25 ft = 300 in.
Câu hỏi thường gặp
- Một ft có bao nhiêu in?
- Một ft bằng 12 in.
- Làm thế nào để chuyển đổi Bộ (Feet) sang Inch?
- Nhân giá trị Bộ (Feet) với 12 để có kết quả theo Inch.
- 25 ft bằng bao nhiêu in?
- 25 ft bằng 300 in.
- Làm thế nào để chuyển đổi Inch trở lại Bộ (Feet)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Inch với 0.0833333 để có Bộ (Feet).
Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất
- cm chuyển đổi inch
- cm chuyển đổi m
- cm chuyển đổi km
- cm chuyển đổi bộ
- mm chuyển đổi inch
- mm chuyển đổi cm
- mm chuyển đổi m
- mm chuyển đổi bộ
- mét chuyển đổi bộ
- mét chuyển đổi dặm
- mét chuyển đổi yard
- km chuyển đổi m
- km chuyển đổi dặm
- inch chuyển đổi bộ
- inch chuyển đổi mét
- inch chuyển đổi yard
- bộ chuyển đổi dặm
- yard chuyển đổi bộ
- yard chuyển đổi dặm
- inch chuyển đổi cm
- m chuyển đổi cm
- km chuyển đổi cm
- bộ chuyển đổi cm
- inch chuyển đổi mm
- cm chuyển đổi mm
- m chuyển đổi mm
- bộ chuyển đổi mm
- bộ chuyển đổi mét
- dặm chuyển đổi mét
- yard chuyển đổi mét
- m chuyển đổi km
- dặm chuyển đổi km
- bộ chuyển đổi inch
- mét chuyển đổi inch
- yard chuyển đổi inch
- dặm chuyển đổi bộ
- bộ chuyển đổi yard
- dặm chuyển đổi yard