Chuyển đổi bộ (feet) chuyển đổi yard
Bộ (Feet)
Bàn chân (số nhiều: feet) là một cấu trúc giải phẫu có ở nhiều loài động vật có xương sống. Đây là phần tận cùng của một chi, có chức năng chịu trọng lượng và hỗ trợ vận động. Ở nhiều loài động vật có chân, bàn chân là một cơ quan riêng biệt nằm ở phần cuối của chân, được cấu tạo từ một hoặc nhiều đốt hoặc xương, thường bao gồm cả vuốt hay móng.
Yard
Yard (viết tắt: yd) là đơn vị đo chiều dài của Anh, được sử dụng trong cả hệ đo lường imperial của Anh và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ, bằng 3 foot hay 36 inch.
Kể từ năm 1959, theo thỏa thuận quốc tế, yard được chuẩn hóa chính xác bằng 0,9144 mét. (Yard theo luật định của Hoa Kỳ dài hơn một chút không đáng kể).
Bảng chuyển đổi Bộ (Feet) sang Yard
| Bộ (Feet) | Yard | Yard | Bộ (Feet) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.333333 | 1 | 3 |
| 2 | 0.666667 | 2 | 6 |
| 3 | 1 | 3 | 9 |
| 5 | 1.66667 | 5 | 15 |
| 10 | 3.33333 | 10 | 30 |
| 20 | 6.66667 | 20 | 60 |
| 25 | 8.33333 | 25 | 75 |
| 50 | 16.6667 | 50 | 150 |
| 100 | 33.3333 | 100 | 300 |
| 250 | 83.3333 | 250 | 750 |
| 500 | 166.667 | 500 | 1500 |
| 1000 | 333.333 | 1000 | 3000 |
Cách chuyển đổi Bộ (Feet) sang Yard
1 ft = 0.333333 yd. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.333333. Ví dụ, 25 ft = 8.33333 yd.
Câu hỏi thường gặp
- Một ft có bao nhiêu yd?
- Một ft bằng 0.333333 yd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Bộ (Feet) sang Yard?
- Nhân giá trị Bộ (Feet) với 0.333333 để có kết quả theo Yard.
- 25 ft bằng bao nhiêu yd?
- 25 ft bằng 8.33333 yd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Yard trở lại Bộ (Feet)?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Yard với 3 để có Bộ (Feet).
Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất
- cm chuyển đổi inch
- cm chuyển đổi m
- cm chuyển đổi km
- cm chuyển đổi bộ
- mm chuyển đổi inch
- mm chuyển đổi cm
- mm chuyển đổi m
- mm chuyển đổi bộ
- mét chuyển đổi bộ
- mét chuyển đổi dặm
- mét chuyển đổi yard
- km chuyển đổi m
- km chuyển đổi dặm
- inch chuyển đổi bộ
- inch chuyển đổi mét
- inch chuyển đổi yard
- bộ chuyển đổi dặm
- yard chuyển đổi bộ
- yard chuyển đổi dặm
- inch chuyển đổi cm
- m chuyển đổi cm
- km chuyển đổi cm
- bộ chuyển đổi cm
- inch chuyển đổi mm
- cm chuyển đổi mm
- m chuyển đổi mm
- bộ chuyển đổi mm
- bộ chuyển đổi mét
- dặm chuyển đổi mét
- yard chuyển đổi mét
- m chuyển đổi km
- dặm chuyển đổi km
- bộ chuyển đổi inch
- mét chuyển đổi inch
- yard chuyển đổi inch
- dặm chuyển đổi bộ
- bộ chuyển đổi yard
- dặm chuyển đổi yard