Chuyển đổi furlong chuyển đổi mét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Furlong

A furlong (ký hiệu: fur) là đơn vị đo length bằng one-eighth of a mile, exactly 201.168 metres or 220 yards. Originally derived from the Old English furh (furrow) and lang (long), it described the length of a furrow in one acre of a ploughed field in the common-field system. Today the furlong is retained primarily in horse racing, where race distances in the United Kingdom, Ireland, and the United States are traditionally measured in furlongs. 


Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Bảng chuyển đổi Furlong sang Mét
FurlongMét
1201.168
2402.336
51005.84
102011.68
255029.2
5010058.4
10020116.8
500100584
1000201168

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất