Chuyển đổi gigamét chuyển đổi mét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

gigamét

The gigametre (SI ký hiệu: Gm) là đơn vị đo length bằng 10⁹ metres (one billion metres), formed from the SI base unit metre and the prefix giga-. The diameter of the Sun xấp xỉ là 1.39 gigametres, making the unit convenient for expressing solar and planetary dimensions. It is an SI unit used primarily in astronomy and planetary science. 


Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Bảng chuyển đổi gigamét sang Mét
gigamétMét
11E+09
22E+09
55E+09
101E+10
252.5E+10
505E+10
1001E+11
5005E+11
10001E+12

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất