Chuyển đổi hectomét chuyển đổi mét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

hectomét

The hectometre (SI ký hiệu: hm) là đơn vị đo length in the hệ mét bằng one hundred metres, derived from the metre using the SI prefix hecto-. While not among the most commonly used metric units in everyday contexts, it appears in agriculture, aviation, and certain European measurement traditions. One hectometre bằng 0.1 kilometres or xấp xỉ 328 feet. 


Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Bảng chuyển đổi hectomét sang Mét
hectométMét
1100
2200
5500
101000
252500
505000
10010000
50050000
1000100000

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất