Chuyển đổi inch chuyển đổi bộ (feet)

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Inch

Inch (viết tắt: in hoặc ) là đơn vị độ dài trong hệ đo lường đế quốc Anh và hệ thường dùng của Mỹ. Một inch bằng 1/36 yard hoặc 1/12 foot. Bắt nguồn từ tiếng Latin uncia ("phần mười hai"), từ inch đôi khi cũng được dùng để dịch các đơn vị tương tự trong các hệ đo lường khác, thường được hiểu là xấp xỉ bằng chiều rộng ngón cái.

Tiêu chuẩn về độ dài chính xác của một inch đã thay đổi qua lịch sử, nhưng từ khi thông qua yard quốc tế trong thập niên 1950 và 1960, một inch được định nghĩa chính xác là 25,4 mm. 


Bộ (Feet)

Foot (số nhiều: feet; ký hiệu: ft) là đơn vị độ dài trong hệ đo lường đế quốc Anh và hệ thường dùng của Mỹ. Một foot bằng 12 inch, và một yard bằng 3 foot. Kể từ năm 1959, theo thỏa thuận quốc tế, một foot được định nghĩa là chính xác 0,3048 mét. 


Bảng chuyển đổi Inch sang Bộ (Feet)
InchBộ (Feet)
10.0833333
20.166667
50.416667
100.833333
252.08333
504.16667
1008.33333
50041.6667
100083.3333

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất