Chuyển đổi inch chuyển đổi milimét

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Inch

Inch (viết tắt: in hoặc ) là đơn vị độ dài trong hệ đo lường Anh (imperial) và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Nó bằng 1/36 yard hoặc 1/12 foot. Bắt nguồn từ từ uncia trong tiếng La Mã ("một phần mười hai"), từ inch đôi khi cũng được dùng để dịch các đơn vị tương tự trong những hệ đo lường khác, thường được hiểu là bắt nguồn từ bề rộng ngón tay cái của con người.

Tiêu chuẩn về độ dài chính xác của inch từng thay đổi theo thời gian, nhưng kể từ khi yard quốc tế được áp dụng vào những năm 1950 và 1960, nó đã dựa trên hệ mét và được định nghĩa chính xác bằng 25,4 mm. 


Milimét

Milimét (cách viết quốc tế được Văn phòng Cân đo Quốc tế sử dụng; ký hiệu đơn vị SI mm) hay millimeter (cách viết tiếng Anh Mỹ) là đơn vị độ dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét — đơn vị cơ bản SI của độ dài. Do đó, có một nghìn milimét trong một mét. Có mười milimét trong một centimét. 


Bảng chuyển đổi Inch sang Milimét
InchMilimétMilimétInch
125.410.0393701
250.820.0787402
376.230.11811
512750.19685
10254100.393701
20508200.787402
25635250.984252
501270501.9685
10025401003.93701
25063502509.84252
5001270050019.685
100025400100039.3701
Cách chuyển đổi Inch sang Milimét

1 in = 25.4 mm. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 25.4. Ví dụ, 25 in = 635 mm.

Câu hỏi thường gặp
Một in có bao nhiêu mm?
Một in bằng 25.4 mm.
Làm thế nào để chuyển đổi Inch sang Milimét?
Nhân giá trị Inch với 25.4 để có kết quả theo Milimét.
25 in bằng bao nhiêu mm?
25 in bằng 635 mm.
Làm thế nào để chuyển đổi Milimét trở lại Inch?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Milimét với 0.0393701 để có Inch.

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi