Chuyển đổi inch chuyển đổi milimét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Inch

Inch (viết tắt: in hoặc ) là đơn vị độ dài trong hệ đo lường đế quốc Anh và hệ thường dùng của Mỹ. Một inch bằng 1/36 yard hoặc 1/12 foot. Bắt nguồn từ tiếng Latin uncia ("phần mười hai"), từ inch đôi khi cũng được dùng để dịch các đơn vị tương tự trong các hệ đo lường khác, thường được hiểu là xấp xỉ bằng chiều rộng ngón cái.

Tiêu chuẩn về độ dài chính xác của một inch đã thay đổi qua lịch sử, nhưng từ khi thông qua yard quốc tế trong thập niên 1950 và 1960, một inch được định nghĩa chính xác là 25,4 mm. 


Milimét

Milimét (cách viết quốc tế theo Cục Đo lường Quốc tế; ký hiệu mm) là đơn vị độ dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét, có nghĩa là tiền tố mili là tiền tố SI cho hệ số 1/1000. 


Bảng chuyển đổi Inch sang Milimét
InchMilimét
125.4
250.8
5127
10254
25635
501270
1002540
50012700
100025400

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất