Chuyển đổi inch chuyển đổi yard
Inch
Inch (viết tắt: in hoặc ″) là đơn vị độ dài trong hệ đo lường Anh (imperial) và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Nó bằng 1/36 yard hoặc 1/12 foot. Bắt nguồn từ từ uncia trong tiếng La Mã ("một phần mười hai"), từ inch đôi khi cũng được dùng để dịch các đơn vị tương tự trong những hệ đo lường khác, thường được hiểu là bắt nguồn từ bề rộng ngón tay cái của con người.
Tiêu chuẩn về độ dài chính xác của inch từng thay đổi theo thời gian, nhưng kể từ khi yard quốc tế được áp dụng vào những năm 1950 và 1960, nó đã dựa trên hệ mét và được định nghĩa chính xác bằng 25,4 mm.
Yard
Yard (viết tắt: yd) là đơn vị đo chiều dài của Anh, được sử dụng trong cả hệ đo lường imperial của Anh và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ, bằng 3 foot hay 36 inch.
Kể từ năm 1959, theo thỏa thuận quốc tế, yard được chuẩn hóa chính xác bằng 0,9144 mét. (Yard theo luật định của Hoa Kỳ dài hơn một chút không đáng kể).
Bảng chuyển đổi Inch sang Yard
| Inch | Yard | Yard | Inch |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.0277778 | 1 | 36 |
| 2 | 0.0555556 | 2 | 72 |
| 3 | 0.0833333 | 3 | 108 |
| 5 | 0.138889 | 5 | 180 |
| 10 | 0.277778 | 10 | 360 |
| 20 | 0.555556 | 20 | 720 |
| 25 | 0.694444 | 25 | 900 |
| 50 | 1.38889 | 50 | 1800 |
| 100 | 2.77778 | 100 | 3600 |
| 250 | 6.94444 | 250 | 9000 |
| 500 | 13.8889 | 500 | 18000 |
| 1000 | 27.7778 | 1000 | 36000 |
Cách chuyển đổi Inch sang Yard
1 in = 0.0277778 yd. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0277778. Ví dụ, 25 in = 0.694444 yd.
Câu hỏi thường gặp
- Một in có bao nhiêu yd?
- Một in bằng 0.0277778 yd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Inch sang Yard?
- Nhân giá trị Inch với 0.0277778 để có kết quả theo Yard.
- 25 in bằng bao nhiêu yd?
- 25 in bằng 0.694444 yd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Yard trở lại Inch?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Yard với 36 để có Inch.
Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất
- cm chuyển đổi inch
- cm chuyển đổi m
- cm chuyển đổi km
- cm chuyển đổi bộ
- mm chuyển đổi inch
- mm chuyển đổi cm
- mm chuyển đổi m
- mm chuyển đổi bộ
- mét chuyển đổi bộ
- mét chuyển đổi dặm
- mét chuyển đổi yard
- km chuyển đổi m
- km chuyển đổi dặm
- inch chuyển đổi bộ
- inch chuyển đổi mét
- inch chuyển đổi yard
- bộ chuyển đổi dặm
- yard chuyển đổi bộ
- yard chuyển đổi dặm
- inch chuyển đổi cm
- m chuyển đổi cm
- km chuyển đổi cm
- bộ chuyển đổi cm
- inch chuyển đổi mm
- cm chuyển đổi mm
- m chuyển đổi mm
- bộ chuyển đổi mm
- bộ chuyển đổi mét
- dặm chuyển đổi mét
- yard chuyển đổi mét
- m chuyển đổi km
- dặm chuyển đổi km
- bộ chuyển đổi inch
- mét chuyển đổi inch
- yard chuyển đổi inch
- dặm chuyển đổi bộ
- bộ chuyển đổi yard
- dặm chuyển đổi yard