Chuyển đổi kilômét chuyển đổi xentimét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilômét

Kilômét (ký hiệu SI: km) là đơn vị độ dài trong hệ mét, bằng một nghìn mét (kilo- là tiền tố SI cho 1000). Đây là đơn vị đo khoảng cách địa lý trên đất liền được dùng phổ biến nhất hiện nay ở hầu hết các nước trên thế giới; ngoại lệ đáng chú ý là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh nơi dặm Anh được sử dụng. 


Xentimét

Centimét (cách viết quốc tế theo Cục Đo lường Quốc tế; ký hiệu cm) là đơn vị độ dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của một mét, tiền tố centi là tiền tố SI cho hệ số 1/100. Centimét từng là đơn vị cơ bản của độ dài trong hệ CGS (centimét–gam–giây) hiện đã lỗi thời.

Dù với nhiều đại lượng vật lý, các tiền tố SI cho bội số 103—như mili- và kilo-—thường được kỹ thuật viên ưa dùng, centimét vẫn là đơn vị thực tiễn cho nhiều phép đo trong cuộc sống hằng ngày. Một centimét xấp xỉ bằng chiều rộng móng tay của người trưởng thành. 


Bảng chuyển đổi Kilômét sang Xentimét
KilômétXentimét
1100000
2200000
5500000
101E+06
252.5E+06
505E+06
1001E+07
5005E+07
10001E+08

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất