Chuyển đổi mét chuyển đổi caliber (unit)

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Caliber (Unit)

The caliber (cl) as a đơn vị đo độ dài equals 1/100 of an inch (0.254 mm), used primarily to express the internal diameter of gun barrels and the diameter of projectiles. A ".30 caliber" firearm, for example, has a bore diameter of 0.30 inches. The term is fundamental to firearms technology and ballistics, and is also used in ordnance to describe barrel length as a multiple of bore diameter. 


Bảng chuyển đổi Mét sang Caliber (Unit)
MétCaliber (Unit)
13937.01
27874.02
519685
1039370.1
2598425.2
50196850
100393701
5001.9685E+06
10003.93701E+06

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất