Chuyển đổi mét chuyển đổi centiinch

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Centiinch

A centiinch (cin) là đơn vị đo length bằng một phần trăm of an inch (0.01 in), or 0.254 millimeters. It is equivalent to the caliber as a đơn vị đo độ dài and is occasionally used in engineering and manufacturing contexts in the United States. The centiinch provides a convenient subdivision of the inch for fine measurements without resorting to fractional notation. 


Bảng chuyển đổi Mét sang Centiinch
MétCentiinch
13937.01
27874.02
519685
1039370.1
2598425.2
50196850
100393701
5001.9685E+06
10003.93701E+06

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất