Chuyển đổi mét chuyển đổi dekamét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


dekamét

The decametre (SI ký hiệu: dam), also spelled dekametre, là đơn vị đo length in the hệ mét bằng ten metres. It is derived from the SI base unit metre using the prefix deca- (or deka-), meaning ten. The decametre is an SI unit but is seldom used in practice, with kilometres and metres being preferred for most applications. 


Bảng chuyển đổi Mét sang dekamét
Métdekamét
10.1
20.2
50.5
101
252.5
505
10010
50050
1000100

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất