Chuyển đổi mét chuyển đổi femtomét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


femtomét

The femtometre (SI ký hiệu: fm) là đơn vị đo length bằng 10⁻¹⁵ metres, derived from the SI base unit metre using the prefix femto-. In nuclear and particle physics, it is often called a fermi, in honour of physicist Enrico Fermi, and is the characteristic scale for expressing the size of atomic nuclei and nucleons. The proton, for instance, has a charge radius of xấp xỉ 0.87 femtometres. 


Bảng chuyển đổi Mét sang femtomét
Métfemtomét
11E+15
22E+15
55E+15
101E+16
252.5E+16
505E+16
1001E+17
5005E+17
10001E+18

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất