Chuyển đổi mét chuyển đổi furlong

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Furlong

A furlong (ký hiệu: fur) là đơn vị đo length bằng one-eighth of a mile, exactly 201.168 metres or 220 yards. Originally derived from the Old English furh (furrow) and lang (long), it described the length of a furrow in one acre of a ploughed field in the common-field system. Today the furlong is retained primarily in horse racing, where race distances in the United Kingdom, Ireland, and the United States are traditionally measured in furlongs. 


Bảng chuyển đổi Mét sang Furlong
MétFurlong
10.00497097
20.00994194
50.0248548
100.0497097
250.124274
500.248548
1000.497097
5002.48548
10004.97097

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất