Chuyển đổi mét chuyển đổi ken (unit)

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Ken (Unit)

The ken is a traditional Japanese đơn vị đo độ dài bằng 6 shaku, xấp xỉ 1.818 meters (about 5 ft 11 in). It is based on the standard spacing between pillars in traditional Japanese architecture and is still used today in Japan as a module for room dimensions and tatami mat layouts. One ken equals the length of a standard tatami mat. 


Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất