Chuyển đổi mét chuyển đổi cayman islands dollar

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Cayman Islands Dollar

The Cayman Islands dollar is the official currency of the Cayman Islands, subdivided into 100 cents. Introduced in 1972 to replace the Jamaican dollar, it is pegged to the US dollar at a fixed rate of 1 KYD to 1.20 USD. The dollar is issued by the Cayman Islands Monetary Authority and is denoted by the ký hiệu "CI$". 


Bảng chuyển đổi Mét sang Cayman Islands Dollar
MétCayman Islands Dollar
18.337E-32
21.667E-31
54.168E-31
108.337E-31
252.084E-30
504.169E-30
1008.337E-30
5004.168E-29
10008.337E-29

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất