Chuyển đổi mét chuyển đổi milimét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Milimét

Milimét (cách viết quốc tế theo Cục Đo lường Quốc tế; ký hiệu mm) là đơn vị độ dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét, có nghĩa là tiền tố mili là tiền tố SI cho hệ số 1/1000. 


Bảng chuyển đổi Mét sang Milimét
MétMilimét
11000
22000
55000
1010000
2525000
5050000
100100000
500500000
10001E+06

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất