Chuyển đổi mét chuyển đổi bộ (feet)

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Ban đầu, mét được định nghĩa năm 1793 là một phần mười triệu khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực theo đường tròn lớn. Năm 1983, định nghĩa hiện tại được áp dụng. 


Bộ (Feet)

Foot (số nhiều: feet; ký hiệu: ft) là đơn vị độ dài trong hệ đo lường đế quốc Anh và hệ thường dùng của Mỹ. Một foot bằng 12 inch, và một yard bằng 3 foot. Kể từ năm 1959, theo thỏa thuận quốc tế, một foot được định nghĩa là chính xác 0,3048 mét. 


Bảng chuyển đổi Mét sang Bộ (Feet)
MétBộ (Feet)
13.28084
26.56168
516.4042
1032.8084
2582.021
50164.042
100328.084
5001640.42
10003280.84

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất