Chuyển đổi mét chuyển đổi dặm

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây.

Ban đầu, mét được định nghĩa năm 1793 là một phần mười triệu khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực theo đường tròn lớn. Năm 1983, định nghĩa hiện tại được áp dụng. 


Dặm

Dặm Anh là đơn vị độ dài tuyến tính bằng 5.280 foot hoặc 1.760 yard, tương đương chính xác 1.609,344 mét. Đây là đơn vị đo khoảng cách phổ biến ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. 


Bảng chuyển đổi Mét sang Dặm
MétDặm
10.0006214
20.00124274
50.00310686
100.00621371
250.0155343
500.0310686
1000.0621371
5000.310686
10000.621371

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất