Chuyển đổi microinch chuyển đổi mét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Microinch

A microinch là đơn vị đo length bằng một phần triệu of an inch (1 μin = 0.0000254 mm or 25.4 nanometers). It is used primarily in engineering and manufacturing to express surface roughness and precision machining tolerances. The microinch remains in common use in American industry alongside the metric micrometer. 


Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất