Chuyển đổi micron chuyển đổi mét

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Micron

The micron (ký hiệu: µ) is an informal name for the micrometre, a đơn vị đo độ dài bằng một phần triệu of a metre (1×10⁻⁶ m). The term micron was officially deprecated by the International Committee for Weights and Measures in 1967 in favour of micrometre, but it remains in widespread informal use, particularly in industry. It is commonly used to describe the size of particles, fibres, and microelectronic structures. 


Mét

Mét (cách viết của Khối Thịnh vượng chung và BIPM) là đơn vị cơ bản của độ dài trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là quãng đường mà ánh sáng truyền đi trong chân không trong 1/299.792.458 giây. 


Bảng chuyển đổi Micron sang Mét
MicronMét
11E-06
22E-06
55E-06
101E-05
252.5E-05
505E-05
1000.0001
5000.0005
10000.001

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất