Chuyển đổi milimét chuyển đổi bộ (feet)

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Milimét

Milimét (cách viết quốc tế được Văn phòng Cân đo Quốc tế sử dụng; ký hiệu đơn vị SI mm) hay millimeter (cách viết tiếng Anh Mỹ) là đơn vị độ dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét — đơn vị cơ bản SI của độ dài. Do đó, có một nghìn milimét trong một mét. Có mười milimét trong một centimét. 


Bộ (Feet)

Bàn chân (số nhiều: feet) là một cấu trúc giải phẫu có ở nhiều loài động vật có xương sống. Đây là phần tận cùng của một chi, có chức năng chịu trọng lượng và hỗ trợ vận động. Ở nhiều loài động vật có chân, bàn chân là một cơ quan riêng biệt nằm ở phần cuối của chân, được cấu tạo từ một hoặc nhiều đốt hoặc xương, thường bao gồm cả vuốt hay móng. 


Bảng chuyển đổi Milimét sang Bộ (Feet)
MilimétBộ (Feet)Bộ (Feet)Milimét
10.003280841304.8
20.006561682609.6
30.009842523914.4
50.016404251524
100.0328084103048
200.0656168206096
250.082021257620
500.1640425015240
1000.32808410030480
2500.8202125076200
5001.64042500152400
10003.280841000304800
Cách chuyển đổi Milimét sang Bộ (Feet)

1 mm = 0.00328084 ft. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.00328084. Ví dụ, 25 mm = 0.082021 ft.

Câu hỏi thường gặp
Một mm có bao nhiêu ft?
Một mm bằng 0.00328084 ft.
Làm thế nào để chuyển đổi Milimét sang Bộ (Feet)?
Nhân giá trị Milimét với 0.00328084 để có kết quả theo Bộ (Feet).
25 mm bằng bao nhiêu ft?
25 mm bằng 0.082021 ft.
Làm thế nào để chuyển đổi Bộ (Feet) trở lại Milimét?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Bộ (Feet) với 304.8 để có Milimét.

Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi