Chuyển đổi reed (unit) chuyển đổi mét

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Reed (Unit)

Reed là đơn vị độ dài trong Kinh Thánh, bằng 6 cubit, xấp xỉ 3,11 mét (khoảng 10,2 foot), được sử dụng trong hệ đo lường cổ của người Hebrew và vùng Cận Đông cổ đại. Đơn vị này xuất hiện trong Kinh Thánh Hebrew trong các bối cảnh xây dựng và đo đạc đất đai, bao gồm cả mô tả của Ezekiel về Đền thờ. Reed từng là một cây thước đo thực tế trong các nền văn hóa Lưỡng Hà và Israel cổ đại. 


Mét

Mét (cách viết Khối Thịnh vượng chung và cách viết BIPM) hay meter (cách viết tiếng Anh Mỹ) (từ đơn vị tiếng Pháp mètre, bắt nguồn từ danh từ Hy Lạp μετρούν, nghĩa là "đo lường") là đơn vị độ dài cơ bản trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI). Ký hiệu đơn vị SI là m. Mét được định nghĩa là chiều dài quãng đường ánh sáng truyền đi trong chân không trong khoảng thời gian 1/299.792.458 giây.

Mét ban đầu được định nghĩa vào năm 1793 là một phần mười triệu khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực dọc theo một đường tròn lớn, do đó chu vi Trái Đất xấp xỉ 40000 km. Năm 1799, mét được định nghĩa lại dựa trên một thanh mét chuẩn (thanh thực tế được sử dụng đã thay đổi vào năm 1889). Năm 1960, mét được định nghĩa lại dựa trên một số bước sóng nhất định của một vạch phát xạ nhất định của krypton-86. Năm 1983, định nghĩa hiện hành đã được thông qua. 


Các chuyển đổi đơn vị độ dài phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi