Chuyển đổi ampere/mét chuyển đổi ampere/xentimét

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

ampere trên m

Ampe trên mét (ký hiệu: A/m) là đơn vị SI của mật độ dòng điện dài, cũng được dùng làm đơn vị của cường độ từ trường H. Nó biểu thị dòng điện trên một đơn vị chiều rộng chạy dọc theo một bề mặt. 


ampere trên cm

Ampe trên centimét (ký hiệu: A/cm) là đơn vị mật độ dòng điện dài, bằng 100 A/m. Nó được sử dụng trong phân tích mạch từ và thiết kế cuộn dây. 


Bảng chuyển đổi ampere trên m sang ampere trên cm
ampere trên mampere trên cmampere trên cmampere trên m
10.011100
20.022200
30.033300
50.055500
100.1101000
200.2202000
250.25252500
500.5505000
100110010000
2502.525025000
500550050000
1000101000100000
Cách chuyển đổi ampere trên m sang ampere trên cm

1 A/m = 0.01 A/cm. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.01. Ví dụ, 25 A/m = 0.25 A/cm.

Câu hỏi thường gặp
Một A/m có bao nhiêu A/cm?
Một A/m bằng 0.01 A/cm.
Làm thế nào để chuyển đổi ampere trên m sang ampere trên cm?
Nhân giá trị ampere trên m với 0.01 để có kết quả theo ampere trên cm.
25 A/m bằng bao nhiêu A/cm?
25 A/m bằng 0.25 A/cm.
Làm thế nào để chuyển đổi ampere trên cm trở lại ampere trên m?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị ampere trên cm với 100 để có ampere trên m.

Các chuyển đổi đơn vị mật độ dòng điện tuyến tính phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi