Chuyển đổi candela chuyển đổi nến đức
Bảng chuyển đổi Candela sang Nến Đức
| Candela | Nến Đức | Nến Đức | Candela |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.95 | 1 | 1.05263 |
| 2 | 1.9 | 2 | 2.10526 |
| 3 | 2.85 | 3 | 3.15789 |
| 5 | 4.75 | 5 | 5.26316 |
| 10 | 9.5 | 10 | 10.5263 |
| 20 | 19 | 20 | 21.0526 |
| 25 | 23.75 | 25 | 26.3158 |
| 50 | 47.5 | 50 | 52.6316 |
| 100 | 95 | 100 | 105.263 |
| 250 | 237.5 | 250 | 263.158 |
| 500 | 475 | 500 | 526.316 |
| 1000 | 950 | 1000 | 1052.63 |
Cách chuyển đổi Candela sang Nến Đức
1 cd = 0.95 c (German). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.95. Ví dụ, 25 cd = 23.75 c (German).
Câu hỏi thường gặp
- Một cd có bao nhiêu c (German)?
- Một cd bằng 0.95 c (German).
- Làm thế nào để chuyển đổi Candela sang Nến Đức?
- Nhân giá trị Candela với 0.95 để có kết quả theo Nến Đức.
- 25 cd bằng bao nhiêu c (German)?
- 25 cd bằng 23.75 c (German).
- Làm thế nào để chuyển đổi Nến Đức trở lại Candela?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Nến Đức với 1.05263 để có Candela.
Các chuyển đổi đơn vị cường độ sáng phổ biến nhất
- cd chuyển đổi lm/sr
- lm/sr chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi HK
- HK chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi carcel
- carcel chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (German)
- c (German) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (UK)
- c (UK) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi 10 cp
- 10 cp chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi dec. cd
- dec. cd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi bd
- bd chuyển đổi cd
- lm/sr chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi lm/sr
- HK chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi HK
- carcel chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi carcel
- c (German) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (German)
- c (UK) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (UK)
- 10 cp chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi 10 cp
- dec. cd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi dec. cd
- bd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi bd