Chuyển đổi candela chuyển đổi nến anh
Bảng chuyển đổi Candela sang Nến Anh
| Candela | Nến Anh | Nến Anh | Candela |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.96 | 1 | 1.04167 |
| 2 | 1.92 | 2 | 2.08333 |
| 3 | 2.88 | 3 | 3.125 |
| 5 | 4.8 | 5 | 5.20833 |
| 10 | 9.6 | 10 | 10.4167 |
| 20 | 19.2 | 20 | 20.8333 |
| 25 | 24 | 25 | 26.0417 |
| 50 | 48 | 50 | 52.0833 |
| 100 | 96 | 100 | 104.167 |
| 250 | 240 | 250 | 260.417 |
| 500 | 480 | 500 | 520.833 |
| 1000 | 960 | 1000 | 1041.67 |
Cách chuyển đổi Candela sang Nến Anh
1 cd = 0.96 c (UK). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.96. Ví dụ, 25 cd = 24 c (UK).
Câu hỏi thường gặp
- Một cd có bao nhiêu c (UK)?
- Một cd bằng 0.96 c (UK).
- Làm thế nào để chuyển đổi Candela sang Nến Anh?
- Nhân giá trị Candela với 0.96 để có kết quả theo Nến Anh.
- 25 cd bằng bao nhiêu c (UK)?
- 25 cd bằng 24 c (UK).
- Làm thế nào để chuyển đổi Nến Anh trở lại Candela?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Nến Anh với 1.04167 để có Candela.
Các chuyển đổi đơn vị cường độ sáng phổ biến nhất
- cd chuyển đổi lm/sr
- lm/sr chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi HK
- HK chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi carcel
- carcel chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (German)
- c (German) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (UK)
- c (UK) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi 10 cp
- 10 cp chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi dec. cd
- dec. cd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi bd
- bd chuyển đổi cd
- lm/sr chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi lm/sr
- HK chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi HK
- carcel chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi carcel
- c (German) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (German)
- c (UK) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (UK)
- 10 cp chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi 10 cp
- dec. cd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi dec. cd
- bd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi bd