Chuyển đổi nến đức chuyển đổi candela
Bảng chuyển đổi Nến Đức sang Candela
| Nến Đức | Candela | Candela | Nến Đức |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.05263 | 1 | 0.95 |
| 2 | 2.10526 | 2 | 1.9 |
| 3 | 3.15789 | 3 | 2.85 |
| 5 | 5.26316 | 5 | 4.75 |
| 10 | 10.5263 | 10 | 9.5 |
| 20 | 21.0526 | 20 | 19 |
| 25 | 26.3158 | 25 | 23.75 |
| 50 | 52.6316 | 50 | 47.5 |
| 100 | 105.263 | 100 | 95 |
| 250 | 263.158 | 250 | 237.5 |
| 500 | 526.316 | 500 | 475 |
| 1000 | 1052.63 | 1000 | 950 |
Cách chuyển đổi Nến Đức sang Candela
1 c (German) = 1.05263 cd. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1.05263. Ví dụ, 25 c (German) = 26.3158 cd.
Câu hỏi thường gặp
- Một c (German) có bao nhiêu cd?
- Một c (German) bằng 1.05263 cd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Nến Đức sang Candela?
- Nhân giá trị Nến Đức với 1.05263 để có kết quả theo Candela.
- 25 c (German) bằng bao nhiêu cd?
- 25 c (German) bằng 26.3158 cd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Candela trở lại Nến Đức?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Candela với 0.95 để có Nến Đức.
Các chuyển đổi đơn vị cường độ sáng phổ biến nhất
- cd chuyển đổi lm/sr
- lm/sr chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi HK
- HK chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi carcel
- carcel chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (German)
- c (German) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (UK)
- c (UK) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi 10 cp
- 10 cp chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi dec. cd
- dec. cd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi bd
- bd chuyển đổi cd
- lm/sr chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi lm/sr
- HK chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi HK
- carcel chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi carcel
- c (German) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (German)
- c (UK) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (UK)
- 10 cp chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi 10 cp
- dec. cd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi dec. cd
- bd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi bd