Chuyển đổi nến anh chuyển đổi candela
Bảng chuyển đổi Nến Anh sang Candela
| Nến Anh | Candela | Candela | Nến Anh |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.04167 | 1 | 0.96 |
| 2 | 2.08333 | 2 | 1.92 |
| 3 | 3.125 | 3 | 2.88 |
| 5 | 5.20833 | 5 | 4.8 |
| 10 | 10.4167 | 10 | 9.6 |
| 20 | 20.8333 | 20 | 19.2 |
| 25 | 26.0417 | 25 | 24 |
| 50 | 52.0833 | 50 | 48 |
| 100 | 104.167 | 100 | 96 |
| 250 | 260.417 | 250 | 240 |
| 500 | 520.833 | 500 | 480 |
| 1000 | 1041.67 | 1000 | 960 |
Cách chuyển đổi Nến Anh sang Candela
1 c (UK) = 1.04167 cd. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1.04167. Ví dụ, 25 c (UK) = 26.0417 cd.
Câu hỏi thường gặp
- Một c (UK) có bao nhiêu cd?
- Một c (UK) bằng 1.04167 cd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Nến Anh sang Candela?
- Nhân giá trị Nến Anh với 1.04167 để có kết quả theo Candela.
- 25 c (UK) bằng bao nhiêu cd?
- 25 c (UK) bằng 26.0417 cd.
- Làm thế nào để chuyển đổi Candela trở lại Nến Anh?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Candela với 0.96 để có Nến Anh.
Các chuyển đổi đơn vị cường độ sáng phổ biến nhất
- cd chuyển đổi lm/sr
- lm/sr chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi HK
- HK chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi carcel
- carcel chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (German)
- c (German) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (UK)
- c (UK) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi 10 cp
- 10 cp chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi dec. cd
- dec. cd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi bd
- bd chuyển đổi cd
- lm/sr chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi lm/sr
- HK chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi HK
- carcel chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi carcel
- c (German) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (German)
- c (UK) chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi c (UK)
- 10 cp chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi 10 cp
- dec. cd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi dec. cd
- bd chuyển đổi cd
- cd chuyển đổi bd