Chuyển đổi kilôgam/giờ/mét vuông chuyển đổi lb trên hour ft2

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

kilôgam/giờ/mét vuông

Kilôgam trên giờ trên mét vuông [kg/(h·m²)] là đơn vị thường được dùng trong kỹ thuật sấy, bay hơi và truyền khối. Đơn vị này định lượng bao nhiêu khối lượng đi qua hoặc bay hơi từ một đơn vị diện tích bề mặt trong một giờ. 


lb trên hour-ft2

Pound trên giờ trên foot vuông [lb/(h·ft²)] là đơn vị đo mật độ thông lượng khối lượng trong hệ đo lường Anh, được dùng trong các ngành HVAC, sấy và lọc tại Bắc Mỹ. Đây là đơn vị tiêu chuẩn để xác định tốc độ bay hơi trong tháp giải nhiệt và máy sấy công nghiệp. 


Bảng chuyển đổi kilôgam/giờ/mét vuông sang lb trên hour-ft2
kilôgam/giờ/mét vuônglb trên hour-ft2
10.204816
20.409632
51.02408
102.04816
255.1204
5010.2408
10020.4816
500102.408
1000204.816

Các chuyển đổi đơn vị mật độ thông lượng khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi