Chuyển đổi lb trên hour ft2 chuyển đổi kilôgam/giờ/mét vuông

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

lb trên hour-ft2

Pound trên giờ trên foot vuông [lb/(h·ft²)] là đơn vị đo mật độ thông lượng khối lượng trong hệ đo lường Anh, được dùng trong các ngành HVAC, sấy và lọc tại Bắc Mỹ. Đây là đơn vị tiêu chuẩn để xác định tốc độ bay hơi trong tháp giải nhiệt và máy sấy công nghiệp. 


kilôgam/giờ/mét vuông

Kilôgam trên giờ trên mét vuông [kg/(h·m²)] là đơn vị thường được dùng trong kỹ thuật sấy, bay hơi và truyền khối. Đơn vị này định lượng bao nhiêu khối lượng đi qua hoặc bay hơi từ một đơn vị diện tích bề mặt trong một giờ. 


Bảng chuyển đổi lb trên hour-ft2 sang kilôgam/giờ/mét vuông
lb trên hour-ft2kilôgam/giờ/mét vuông
14.88243
29.76486
524.4121
1048.8243
25122.061
50244.121
100488.243
5002441.21
10004882.43

Các chuyển đổi đơn vị mật độ thông lượng khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi