Máy tính NPV

Máy tính NPV miễn phí: giá trị hiện tại ròng của chuỗi dòng tiền theo lãi suất chiết khấu, kèm IRR, thời gian hoàn vốn, hoàn vốn chiết khấu và chỉ số sinh lời.

Dòng tiền, mỗi kỳ một giá trị. Kỳ 0 thường là khoản đầu tư, nhập dưới dạng số âm.

Giá trị hiện tại ròng (NPV)

—Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)
—Thời gian hoàn vốn
—Hoàn vốn chiết khấu
—Chỉ số sinh lời

Trang này cố ý không hiển thị tiền tệ: con số hiện ra theo đúng đơn vị bạn nhập vào.

Xem thêm: Máy tính IRR · Máy tính ROI · Máy tính giá trị tương lai

Công cụ này làm gì


Giá trị hiện tại ròng đưa mọi dòng tiền tương lai về giá trị tiền hôm nay bằng một lãi suất chiết khấu, thường là lợi suất bạn có thể kiếm ở nơi khác hoặc chi phí vốn của bạn, rồi cộng lại. NPV dương nghĩa là dự án thu hồi vốn đầu tư và còn nhiều hơn mức lợi suất đó; NPV âm nghĩa là số tiền ấy dùng ở nơi khác sẽ tốt hơn. IRR là lãi suất làm NPV đúng bằng 0, tức là lợi suất của chính dự án.

Cách sử dụng


  1. Nhập lãi suất chiết khấu mỗi kỳ: theo năm nếu mỗi kỳ là một năm, theo tháng nếu mỗi kỳ là một tháng.
  2. Nhập các dòng tiền theo thứ tự, bắt đầu bằng khoản đầu tư ở kỳ 0 dưới dạng số âm; dùng “Thêm một kỳ” để thêm kỳ.
  3. Xem NPV, IRR và thời gian hoàn vốn, rồi kiểm tra bảng để biết giá trị hiện tại của từng kỳ.

Phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Không có gì bạn gõ vào bị gửi đi đâu cả và cũng không có gì được lưu lại, nên bạn có thể dùng với số liệu thật.

Câu hỏi thường gặp


Tôi nên dùng lãi suất chiết khấu nào?
Hãy dùng lợi suất bạn bỏ lỡ khi đặt tiền vào dự án này: lãi suất của khoản đầu tư an toàn cộng phần bù rủi ro của dự án, hoặc chi phí vốn của công ty. Rủi ro càng cao thì lãi suất càng cao và NPV càng thấp.

NPV và IRR khác nhau thế nào?
NPV là một số tiền tại mức lãi suất bạn chọn; IRR là một lãi suất, chính là mức làm NPV bằng 0. Hai chỉ số thường cho cùng kết luận về việc một dự án có đáng làm hay không, nhưng để so sánh các dự án có quy mô khác nhau thì NPV là căn cứ tốt hơn, và khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần thì IRR có thể không duy nhất.

Wikipedia — Net present value
Wikipedia — Internal rate of return
Wikipedia — Payback period