Chuyển đổi femtooát chuyển đổi oát
femtooát
Femtoát (fW) là đơn vị công suất bằng 10−15 oát, thể hiện một trong những mức công suất thực tế nhỏ nhất được gặp trong vật lý và kỹ thuật thực nghiệm. Nó được sử dụng để mô tả độ nhạy của các bộ dò quang học, hệ thống quang lượng tử và các thiết bị đo sinh học có khả năng phát hiện tín hiệu gần đơn photon. Các bolometer được sử dụng trong thiên văn vô tuyến và nghiên cứu bức xạ nền vi sóng vũ trụ hoạt động ở mức độ nhạy tiệm cận femtoát.
Oát
Watt (ký hiệu: W ) là đơn vị công suất. Trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI), nó được định nghĩa là đơn vị dẫn xuất bằng 1 joule trên giây, và được dùng để định lượng tốc độ truyền năng lượng. Theo các đơn vị cơ bản SI, watt được biểu diễn là kg⋅m 2 ⋅s −3 , có thể chứng minh là nhất quán thông qua phân tích thứ nguyên. Watt được đặt theo tên James Watt, một nhà phát minh người Scotland thế kỷ 18.
Bảng chuyển đổi femtooát sang Oát
| femtooát | Oát |
|---|---|
| 1 | 1E-15 |
| 2 | 2E-15 |
| 5 | 5E-15 |
| 10 | 1E-14 |
| 25 | 2.5E-14 |
| 50 | 5E-14 |
| 100 | 1E-13 |
| 500 | 5E-13 |
| 1000 | 1E-12 |