Chuyển đổi milioát chuyển đổi oát
milioát
Milliwatt (mW) là đơn vị đo công suất bằng một phần nghìn watt (10−3 W). Đơn vị này thường được dùng trong điện tử học và viễn thông để biểu thị công suất của tín hiệu, đầu ra laser và các thiết bị công suất thấp như máy trợ thính và cảm biến không dây. Cường độ tín hiệu trong kỹ thuật vô tuyến và âm thanh thường được mô tả bằng milliwatt hoặc bằng decibel tương đối so với một milliwatt (dBm).
Oát
Watt (ký hiệu: W ) là đơn vị công suất. Trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI), nó được định nghĩa là đơn vị dẫn xuất bằng 1 joule trên giây, và được dùng để định lượng tốc độ truyền năng lượng. Theo các đơn vị cơ bản SI, watt được biểu diễn là kg⋅m 2 ⋅s −3 , có thể chứng minh là nhất quán thông qua phân tích thứ nguyên. Watt được đặt theo tên James Watt, một nhà phát minh người Scotland thế kỷ 18.
Bảng chuyển đổi milioát sang Oát
| milioát | Oát |
|---|---|
| 1 | 0.001 |
| 2 | 0.002 |
| 5 | 0.005 |
| 10 | 0.01 |
| 25 | 0.025 |
| 50 | 0.05 |
| 100 | 0.1 |
| 500 | 0.5 |
| 1000 | 1 |