Chuyển đổi oát chuyển đổi attooát
Oát
Watt (ký hiệu: W ) là đơn vị công suất. Trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI), nó được định nghĩa là đơn vị dẫn xuất bằng 1 joule trên giây, và được dùng để định lượng tốc độ truyền năng lượng. Theo các đơn vị cơ bản SI, watt được biểu diễn là kg⋅m 2 ⋅s −3 , có thể chứng minh là nhất quán thông qua phân tích thứ nguyên. Watt được đặt theo tên James Watt, một nhà phát minh người Scotland thế kỷ 18.
attooát
Attowatt (aW) là đơn vị công suất bằng 10−18 watt. Các mức công suất ở quy mô này xuất hiện trong các thí nghiệm lượng tử cơ bản, quang phổ đơn phân tử và phát hiện sóng hấp dẫn, những lĩnh vực đòi hỏi thiết bị có độ nhạy cực cao. Attowatt đại diện cho một thang đo tiên phong, nơi nhiễu lượng tử và dao động nhiệt trở thành những yếu tố kỹ thuật chi phối.
Bảng chuyển đổi Oát sang attooát
| Oát | attooát |
|---|---|
| 1 | 1E+18 |
| 2 | 2E+18 |
| 5 | 5E+18 |
| 10 | 1E+19 |
| 25 | 2.5E+19 |
| 50 | 5E+19 |
| 100 | 1E+20 |
| 500 | 5E+20 |
| 1000 | 1E+21 |